Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
take kindly to


verb
be willing or inclined to accept (Freq. 1)
- He did not take kindly to my critical remarks
Hypernyms:
tend, be given, lean, incline, run
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.